Danh mục kiểm tra FAT cho trạm kiosk theo cấu hình được duyệt

Biên soạn: QuangAnhcons · Chuyên đề: FAT trạm kiosk/hợp bộ · Đối chiếu nguồn: 25/10/2026.

Một buổi FAT có giá trị không phải là ngày “xem thiết bị chạy”, mà là phép kiểm có truy xuất để chứng minh trạm kiosk đã chế tạo đúng cấu hình được duyệt trước khi đóng gói. Danh mục FAT vì vậy phải đi từ hồ sơ thiết kế đã khóa, nhận dạng từng thiết bị, kết quả routine test của RMU–MBA–MSB, đến các liên động và giao diện tích hợp. Nó không thay thế type test, không tự biến một phép thử mẫu thành chứng nhận cho mọi cấu hình, và cũng không thay SAT tại công trường.

Bài viết dành cho chủ đầu tư, tư vấn, MEP, nhà tích hợp và đội T&C khi chuẩn bị FAT cho trạm kiosk 22/0,4 kV hoặc 35/0,4 kV. Các trị số trong ví dụ là giả định lớp E để minh họa cách kiểm đơn vị; tiêu chí chấp nhận thực tế phải lấy từ hợp đồng, data sheet, bản vẽ, tiêu chuẩn áp dụng, hướng dẫn OEM và thủ tục thử đã được duyệt.

1. FAT bắt đầu từ baseline đã duyệt, không bắt đầu từ checklist chung

Trước ngày FAT, hai bên phải thống nhất một “approved configuration index”. Ít nhất cần có: sơ đồ một sợi; GA và bố trí ngăn; data sheet RMU, máy biến áp, MSB/DB; sơ đồ điều khiển và terminal; danh sách bảo vệ cùng setting được duyệt hoặc trạng thái “setting tạm”; bảng tải phụ trợ AC/DC; bản vẽ tiếp địa; cable schedule; danh mục nhãn; danh mục tài liệu OEM; ITP; thủ tục thử; và danh mục deviation đã được chấp thuận. Mỗi tài liệu phải có mã, revision, ngày, trạng thái phê duyệt và người sở hữu.

Nếu FAT dùng một bản SLD nhưng xưởng đấu dây theo revision khác, kết quả “PASS” không chứng minh cấu hình giao hàng. Nếu thay model relay, loại đầu cáp, tỷ số CT, quạt, thermostat hoặc MCCB sau phê duyệt, phải có phiếu thay đổi và đánh giá ảnh hưởng. Câu “tương đương kỹ thuật” không đủ nếu chưa kiểm các giao diện cơ, điện, bảo vệ, truyền thông, tản nhiệt và bảo trì.

Nhóm Hồ sơ phải khóa Đối chiếu tại xưởng Hold nếu
Nhận dạng PO, approved vendor list, data sheet, BOM Model, rating, serial/lot, nameplate Thiết bị không truy được về hồ sơ duyệt
Sơ đồ SLD, control schematic, terminal plan Đường công suất, CT/VT, trip/close, tín hiệu Revision không khớp hoặc mạch thiếu
Cơ khí GA, compartment, door/duct/cable entry Kích thước, cửa, khóa, lối thao tác, điểm nâng Ảnh hưởng lắp đặt/an toàn nhưng chưa xử lý
Bảo vệ Protection philosophy, setting file/list Tỷ số CT/VT, I/O, logic và phiên bản file Không rõ setting là tạm hay phát hành
Phụ trợ AC/DC load list, UPS/battery/charger nếu có Điện áp, MCB, dây, phân cực, cảnh báo Không đủ nguồn để thử chuỗi chức năng
Tiêu chí ITP, procedure, acceptance criteria Dụng cụ, hiệu chuẩn, biểu mẫu record Thử nhưng không có tiêu chí được duyệt

Baseline nên được phát hành trước FAT đủ sớm để các bên đọc và phản hồi. Việc in hồ sơ tại chỗ không thay cho kiểm soát revision. Trên mỗi biên bản, ghi rõ cấu hình “as tested”; nếu khác “as shipped”, phải có phép kiểm lại hoặc đánh giá có phê duyệt.

2. Ma trận FAT cần bao phủ thiết bị thành phần và trạm tích hợp

2.1 Vỏ, ngăn, cửa, thông gió và kết cấu

Kiểm ngoại quan không chỉ tìm vết xước. Cần đối chiếu kích thước tổng thể, vị trí lỗ neo, cao độ đáy, cửa và hướng mở, khoảng thao tác, cơ cấu giữ cửa, khóa, cable entry, tấm bịt, vách ngăn, đường thoát áp, lưới chống côn trùng, mái và máng nước, sơn/mạ, nhãn an toàn, điểm nâng/chằng và vị trí tiếp địa. Đo các kích thước có ảnh hưởng giao diện theo bản vẽ được duyệt; không tự đặt dung sai nếu hồ sơ chưa quy định.

Nếu hợp đồng yêu cầu một cấp IP, kế hoạch phải nói rõ bằng chứng nào là type test/design verification và phép kiểm nào thực hiện ở FAT. IEC 60529 phân loại mức bảo vệ của vỏ; FAT thông thường không nên tự “tái tạo” phép thử IP bằng cách phun nước tùy ý lên trạm đã lắp điện. Hãy kiểm hồ sơ thử hợp lệ, cấu trúc as-built, gioăng, cửa, cable gland, tấm bịt và các thay đổi có thể làm mất tính tương đương với mẫu đã thử.

Thông gió cần đối chiếu hướng luồng khí, tiết diện mở hữu ích, lọc/lưới, quạt, thermostat, heater chống ngưng tụ, nguồn phụ trợ và tín hiệu cảnh báo. FAT có thể kiểm vận hành quạt/heater bằng kích thích cảm biến hoặc mô phỏng tín hiệu theo thủ tục; nhưng không thay thử tăng nhiệt của thiết kế. Bài khảo sát mặt bằng, thông gió và nghiệm thu trạm kiosk giúp nối dữ liệu FAT với điều kiện lắp đặt thực.

2.2 RMU hoặc switchgear trung thế

Đối chiếu rated voltage, rated current, short-time withstand, cấu hình ngăn, loại thao tác, chỉ thị vị trí, cơ cấu khóa, đầu cáp, CT/VT, relay, motor operator và phụ kiện. Kiểm chứng routine-test certificate đúng serial/lot theo phạm vi của tiêu chuẩn sản phẩm và OEM. IEC 62271-200 áp dụng cho metal-enclosed switchgear/controlgear trên 1 kV đến 52 kV; IEC 62271-1 đưa ra các quy định chung. Không dùng một catalogue hoặc type-test report khác model để thay cho hồ sơ cấu hình giao.

FAT tích hợp nên kiểm chuỗi thao tác close–open, earthing switch, mechanical/electrical interlock, key interlock, local/remote selector, anti-pumping nếu áp dụng, trip circuit supervision, chỉ thị cơ khí/điện, contact phụ, tín hiệu relay, terminal và truyền thông. Mỗi liên động cần một điều kiện đầu vào, hành động mong đợi và kết quả record; không chỉ đánh dấu “interlock OK”. Với đầu cáp, đối chiếu không gian, hướng vào, interface và phụ kiện theo hồ sơ đã duyệt; xem thêm hồ sơ đầu nối cáp RMU trong kiosk.

2.3 Máy biến áp

Kiểm nameplate, công suất, điện áp và nấc, vector group, tần số, impedance, loại làm mát, mức cách điện, khối lượng, phụ kiện, nhiệt kế/cảm biến, cảnh báo và trip. Hồ sơ routine test phải đúng serial và đúng cấu hình. IEC 60076-1 nêu phạm vi chung cho máy biến áp lực; IEC 60076-3 bao quát mức cách điện và phép thử điện môi. Với MBA khô, IEC 60076-11 áp dụng trong phạm vi của nó; với MBA dầu, các phần IEC 60076 tương ứng phải được chọn đúng.

FAT của cả kiosk không có nghĩa lặp mọi thử nghiệm tại nhà máy MBA. Nhóm witness cần xem bản gốc/record được kiểm soát, kiểm logic phụ kiện và giao diện. Ví dụ: mô phỏng mức nhiệt độ để chứng minh alarm/trip đi đúng terminal, relay hoặc annunciator; kiểm phân cực và nhãn; kiểm contact “normally open/closed” theo schematic. Không tự gia nhiệt hoặc cưỡng bức thiết bị ngoài hướng dẫn OEM.

2.4 MSB, DB và mạch hạ thế

IEC 61439-1 đưa ra quy tắc chung cho assembly hạ áp; IEC 61439-2 áp dụng cho power switchgear and controlgear assemblies. FAT cần đối chiếu rated operational voltage, rated current, short-circuit rating, form of separation nếu có, busbar material/section, neutral/PE, protective devices, metering, SPD, ATS/coupler logic và cable termination. Phân biệt design verification do nhà chế tạo chịu trách nhiệm với routine verification của assembly giao.

Kiểm cơ khí, siết nối theo quy trình được kiểm soát, phân pha, khoảng cách, barrier/shroud, nhãn feeder, wiring, terminal, CT direction, metering và chức năng breaker. Không ghi một trị số torque chung cho mọi liên kết; record phải dẫn đến bản vẽ/tiêu chuẩn nội bộ/OEM áp dụng, dụng cụ đã hiệu chuẩn và người thực hiện. Giao diện MBA–MSB cần so với hồ sơ phân định cáp và thanh cái nối MBA với tủ hạ thế.

3. Phép thử có giá trị nhất là kiểm chuỗi tích hợp

Một trạm có thể có ba bộ certificate “đẹp” nhưng vẫn sai khi tích hợp. Các lỗi thường nằm ở terminal cross-reference, điện áp phụ trợ, tiếp điểm NO/NC, tỷ số CT, logic trip, địa chỉ truyền thông, hướng dòng, common alarm, selector local/remote và nguồn cấp cho heater/quạt. Vì vậy FAT phải có functional cause-and-effect matrix.

Tình huống Kích thích an toàn Kết quả mong đợi Record
Trip bảo vệ MV Secondary injection hoặc test mode theo thủ tục relay Relay pickup/trip, breaker mở, lockout/alarm và chỉ thị đúng Giá trị thử, thời gian, event log, contact/terminal
Đóng sai điều kiện Đưa một interlock về trạng thái cấm Lệnh close bị chặn; không phát sinh trạng thái mơ hồ Điều kiện, lệnh, feedback và ảnh màn hình/log nếu có
Nhiệt độ MBA Mô phỏng đầu vào theo OEM Alarm cấp 1, điều khiển quạt, trip cấp 2 theo logic duyệt Ngưỡng file/record, I/O và terminal
Mất nguồn phụ trợ Cắt nhánh cho phép trong procedure Cảnh báo, fail-safe/fail-secure đúng triết lý; hồi phục có kiểm soát Trạng thái trước–sau và thời gian nếu là tiêu chí
Local/remote Chuyển selector theo trình tự Lệnh chỉ được nhận từ nguồn hợp lệ; feedback nhất quán Ma trận quyền điều khiển
Truyền thông Đọc/ghi điểm được phép từ test client Address, scaling, quality, timestamp và alarm đúng Point list, protocol, phiên bản mapping

Thử secondary injection phải theo năng lực và thủ tục đã duyệt; không suy từ một điểm thử thành toàn bộ đường cong nếu specification yêu cầu nhiều điểm. Nếu setting chưa chính thức, record phải đóng dấu “temporary for FAT”, lưu checksum/phiên bản file và nêu việc phải nạp lại trước energization. Không dùng kết quả FAT với setting tạm làm bằng chứng hệ thống sẵn sàng đóng điện.

Kiểm tiếp địa phải đi theo đường dẫn thực: vỏ, cửa, mái tháo rời, RMU, MBA, MSB, PE bar và điểm đấu tiếp địa ngoài. Phép đo continuity cần record dụng cụ, phương pháp, nhiệt độ/điều kiện khi liên quan và tiêu chí đã duyệt. Không tự chọn một ngưỡng mΩ chung cho mọi dự án nếu chưa có cơ sở từ tiêu chuẩn hoặc specification.

4. Ba phép kiểm số độc lập giúp phát hiện lỗi hồ sơ

4.1 Kiểm tỷ số điện áp danh định

Ví dụ giả định MBA 22/0,4 kV có tỷ số điện áp dây danh định k = 22.000/400 = 55. Nếu nấc phía cao áp +2,5%, điện áp phía cao áp tương ứng là 22.550 V và tỷ số danh định tại nấc đó là 22.550/400 = 56,375. Đây chỉ là kiểm nhất quán nameplate/tap schedule; kết quả đo tỷ số thực và dung sai chấp nhận phải lấy từ tiêu chuẩn, thủ tục và thiết bị đo áp dụng.

Nếu SLD ghi 22/0,4 kV nhưng nameplate hoặc test report ghi điện áp khác, dừng và làm rõ trước khi tích hợp relay/meter. Không “sửa tay” một con số trên biên bản để khớp.

4.2 Kiểm tải phụ trợ

Giả định nguồn DC 24 V cấp cho motor/coil và relay với tải đồng thời quản trị: close coil 180 W trong thời gian ngắn, trip coil 120 W, relay–annunciator 60 W. Nếu giả định close và relay cùng hoạt động còn trip được xét ở kịch bản riêng, dòng kịch bản đóng là I = (180 + 60)/24 = 10 A; kịch bản trip là (120 + 60)/24 = 7,5 A. Nếu thiết kế yêu cầu close và trip không đồng thời, điều đó phải có trong cause-and-effect và sizing basis.

Phép tính 10 A không tự chọn MCB, dây hay bộ nguồn. Cần xét inrush, duty cycle, nhiệt độ, sụt áp, đặc tính bảo vệ, selectivity và recommendation OEM. Mục đích của phép kiểm độc lập là phát hiện load list thiếu hoặc nhánh phụ trợ bị đánh giá quá thấp.

4.3 Kiểm cân bằng công suất biểu kiến ở phía hạ áp

Với MBA giả định 1.000 kVA, 0,4 kV, dòng danh định ba pha lý tưởng là I = S/(√3×U) = 1.000.000/(1,732×400) = 1.443 A. Nếu nameplate, MSB incomer và SLD dùng các dòng không nhất quán, cần kiểm lại công suất, điện áp, hệ số tải, phương pháp làm mát và rating assembly. Không dùng phép tính 1.443 A để kết luận thanh cái hay breaker đạt; short-circuit withstand, nhiệt, derating, enclosure và phối hợp bảo vệ còn phải chứng minh riêng.

Kiểm ngược: √3 × 400 × 1.443 ≈ 999.9 kVA, sai khác do làm tròn. Những phép kiểm nhỏ như vậy giúp phát hiện nhầm A/kA, V/kV hoặc kVA/MVA trước khi chứng kiến thử.

5. ITP phải nói ai chứng kiến, giữ điểm nào và record gì

FAT checklist không nên là một bảng có cột “OK/Not OK” duy nhất. Mỗi dòng cần: yêu cầu; nguồn tiêu chí; đặc tính cần kiểm; phương pháp; dụng cụ; record; trách nhiệm; điểm H/W/R; và kết quả/NCR. Ký hiệu thường dùng là H (hold: không tiếp tục nếu chưa release), W (witness: mời chứng kiến), R (review hồ sơ) và S (surveillance), nhưng hợp đồng phải định nghĩa rõ.

Bước Bằng chứng Điểm gợi ý Không đạt thì
Kick-off FAT Approved index, attendance, procedure, calibration list H Dừng nếu baseline hoặc an toàn chưa đủ
Identity/BOM Nameplate, serial, model, approved BOM W/R Lập discrepancy theo từng item
Visual/mechanical GA measurements, doors, barriers, labels, finish W Phân loại ảnh hưởng giao diện/an toàn/thẩm mỹ
Routine records RMU, MBA, LV assembly records đúng serial R/H Không release nếu thiếu bằng chứng bắt buộc
Functional integration Cause-and-effect, event logs, I/O records W/H Sửa, kiểm ảnh hưởng và retest chuỗi liên quan
Final walkdown Punch list, redline, software/setting checksum H Chốt owner và deadline; không đóng gói mù
Release for packing FAT report, concession, packing instruction H Chỉ release bằng thẩm quyền đã quy định

Dụng cụ đo phải nằm trong hạn hiệu chuẩn và phù hợp dải/độ chính xác. Ghi serial thiết bị đo trên record. Một tem hiệu chuẩn còn hạn không tự chứng minh phép đo đúng; người thực hiện phải dùng đúng phương pháp, lead, compensation và điều kiện thử. Kiểm soát LOTO, tiếp địa tạm, rào chắn, discharge và khoảng cách an toàn trước mỗi phép thử điện.

NCR cần mô tả hiện tượng, yêu cầu bị vi phạm, serial/vị trí, evidence, nguyên nhân khi đã phân tích, disposition, người phê duyệt và phạm vi retest. Không đóng NCR chỉ bằng ảnh “đã sửa” nếu lỗi ảnh hưởng mạch hoặc chức năng. Sửa một terminal có thể yêu cầu continuity lại; đổi relay có thể yêu cầu identity, setting, injection và end-to-end logic lại; thay quạt có thể yêu cầu kiểm nguồn, chiều gió, thermostat và alarm lại.

6. FAT PASS không đồng nghĩa sẵn sàng đóng điện

Biên bản cuối phải tách ba trạng thái: PASS; PASS WITH OPEN PUNCH (chỉ khi hợp đồng cho phép và punch không chặn release); hoặc FAIL/HOLD. Mỗi open punch phải có owner, hạn, bằng chứng closure và quyết định cần witness lại hay chỉ review. Concession/deviation phải do đúng thẩm quyền phê duyệt, không được biến thành “accepted by silence”.

Gói release nên gồm FAT report đã ký, checklist, record đo, routine/type-test references, calibration list, NCR và closure, approved deviation, as-tested SLD/control drawings, setting/software checksum, redline, ảnh nhận dạng, packing list, preservation instruction, shipping data, danh sách phần tháo rời và điều kiện lưu kho. Kích thước/khối lượng sau đóng gói phải nối với hồ sơ kiện hàng trước khi giao kiosk.

SAT tại công trường vẫn phải kiểm hư hỏng vận chuyển, lắp đặt, tiếp địa ngoài, cable termination, insulation/continuity theo procedure, protection setting chính thức, trip circuit, SCADA/remote interface, phase sequence, nguồn phụ trợ, interlock với hệ thống hiện trường và điều kiện đóng điện. FAT không thể chứng minh móng, tuyến cáp, lưới tiếp địa hoặc thiết bị ngoài kiosk. Dữ liệu civil phải khớp bản vẽ móng và dữ liệu nhà chế tạo.

7. Mini-BOQ/RFQ cho phạm vi FAT

  • Chuẩn bị procedure, ITP, approved configuration index và cause-and-effect matrix.
  • Dụng cụ đo/thử, test plug, secondary injection set, nguồn phụ trợ an toàn và chứng chỉ hiệu chuẩn.
  • Nhân sự OEM/tích hợp cho RMU, MBA, MSB, relay/SCADA khi phạm vi yêu cầu.
  • Biểu mẫu record, quản lý revision, event log, software/setting backup và checksum.
  • Vật tư sửa lỗi nhỏ, nhãn, terminal, ferrule; chi phí retest phải phân định trong hợp đồng.
  • Đóng gói, chống ẩm, bảo quản, shipping data và release note sau closure.

RFQ nên nêu rõ phép thử đã bao gồm, phép thử tùy chọn, witness notice, số ngày FAT, ngôn ngữ hồ sơ, tiêu chí retest, chi phí do lỗi nhà chế tạo, điều kiện hủy/chờ và thời hạn phát hành report. Không chèn giá giả hoặc cam kết chứng nhận khi chưa có báo giá và phạm vi thật.

8. Câu hỏi thường gặp

Có cần lặp type test tại FAT không?

Thông thường không. Cần review bằng chứng type/design verification đúng model/cấu hình và thực hiện routine, visual, functional hoặc special tests theo hợp đồng. Nếu thay đổi thiết kế làm mất tính tương đương với mẫu đã thử, phải đánh giá lại phạm vi chứng minh; không tự gọi một phép kiểm hiện trường là type test.

FAT có thể thực hiện khi setting relay chưa chính thức?

Có thể kiểm phần cứng và logic bằng setting tạm nếu procedure cho phép, nhưng phải gắn nhãn rõ, lưu phiên bản/checksum và có hold point nạp–xác minh setting phát hành trước energization. Không dùng record tạm để tuyên bố hệ thống bảo vệ đã hoàn tất.

Có chấp nhận punch list sau FAT?

Chỉ khi hợp đồng/ITP cho phép và punch được phân loại không chặn release. Mọi item cần owner, hạn, closure evidence và quyết định retest. Lỗi ảnh hưởng an toàn, rating, protection, interface hoặc lắp đặt thường không nên để mở khi đóng gói.

Ai ký biên bản FAT?

Theo ma trận trách nhiệm hợp đồng: nhà chế tạo/tích hợp, QA/QC, bên mua/tư vấn và OEM khi cần. Chữ ký witness xác nhận phạm vi đã chứng kiến, không biến người ký thành cơ quan chứng nhận hay thay trách nhiệm thiết kế của nhà chế tạo.

FAT PASS có đủ để đóng điện không?

Không. Còn SAT, hồ sơ lắp đặt, cable/earthing interfaces, setting chính thức, kiểm bảo vệ, permit/LOTO, readiness review và phê duyệt đóng điện theo quy trình dự án.

9. Nguồn và giới hạn áp dụng

Giới hạn: bài này là khung kỹ thuật–mua sắm. Nó không thay thiết kế được phê duyệt, tiêu chuẩn có bản quyền, hướng dẫn OEM, ITP hợp đồng, đánh giá HSE, thí nghiệm của đơn vị đủ năng lực hoặc quyết định đóng điện. Phiên bản tiêu chuẩn và yêu cầu pháp lý cần được người phụ trách dự án kiểm lại tại thời điểm áp dụng.

CTA: Khi gửi yêu cầu FAT, hãy kèm approved configuration index, SLD/control revision, BOM, I/O–cause-and-effect, danh mục phép thử và tiêu chí closure. QuangAnhcons có thể hỗ trợ rà soát giao diện hồ sơ trạm kiosk theo dữ liệu thật của dự án; phạm vi và trách nhiệm sẽ được xác nhận trước, không suy từ ví dụ trong bài.

Tính nhanh giá trạm biến áp

Đang tải công cụ…

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!