Giá thành cho một trạm sạc công suất 300 kW hiện được dự báo không dưới 3 tỷ đồng, bao gồm chi phí cho trụ sạc, trạm biến áp và thiết bị hỗ trợ khác.
Phân Tích Chi Phí Trạm Sạc 300kW
Chi phí đầu tư cho trạm sạc 300kW phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giá trụ sạc, chi phí trạm biến áp, và các thiết bị phụ trợ khác. Tuy hiện chưa có con số chính xác cho trạm công suất này, nhưng với trạm 250kW đã cần đến khoảng 3,3 tỷ đồng, rõ ràng trạm 300kW sẽ đòi hỏi đầu tư cao hơn.
Việc triển khai trạm sạc 300kW tại Việt Nam đi kèm với nhiều yếu tố chi phí cần được phân tích kỹ lưỡng. Chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết dưới đây nhằm giúp lãnh đạo doanh nghiệp nắm rõ hơn chi phí này.
1. Chi Phí Thiết Bị Trạm Sạc
Giá thiết bị trạm sạc siêu nhanh 300kW có thể từ 500 triệu đến 1,5 tỷ VNĐ cho từng trụ, tùy thuộc thương hiệu và thông số kỹ thuật như trụ sạc, hệ thống điện tử quản lý và phần mềm điều khiển đi kèm.
2. Chi Phí Lắp Đặt và Cơ Sở Hạ Tầng Điện
Chi phí dựng cơ sở hạ tầng cho trạm sạc có thể dao động từ 50 đến 300 triệu VNĐ tuỳ theo quy mô. Các thành phần đáng kể khác bao gồm nâng cấp lưới điện và đầu tư vào trạm biến áp với công suất từ 320-400 KVA, chi phí có thể từ 100 đến 500 triệu VNĐ. Những thành phần khác như tủ phân phối, tủ router và hệ thống dây cáp có giá từ 150 đến 250 triệu VNĐ cho một tổ hợp ba trụ (hai trụ 120kW và một trụ 60kW). Hệ thống phòng cháy chữa cháy thêm từ 50 đến 150 triệu VNĐ.
3. Chi Phí Mặt Bằng và Giấy Phép
Chi phí thuê mặt bằng cho trạm sạc siêu nhanh có thể dao động từ 10 đến 50 triệu VNĐ mỗi tháng, tùy thuộc vị trí. Việc xin giấy phép xây dựng và kết nối điện đòi hỏi từ 20 đến 100 triệu VNĐ, tùy thuộc vào địa phương cụ thể.
4. Chi Phí Quản Lý và Hoạt Động
Các chi phí liên quan đến quản lý và hoạt động không thể thiếu, với phần mềm quản lý trạm và các chi phí vận hành khác có giá từ 50 đến 200 triệu VNĐ mỗi năm.
Ngoài các yếu tố chi phí này, hiệu suất sạc nhanh của trạm 300kW rất quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn đầu tư. Loại trạm này phù hợp cho các khu vực công cộng hoặc những nơi có nhu cầu sạc nhanh trên cao tốc, với tốc độ sạc nhanh giúp giảm thời gian sử dụng và tăng lợi nhuận.

Đầu Tư Hạ Tầng Điện Cho Trạm Sạc
Đầu tư vào hạ tầng điện, đặc biệt trạm biến áp, chiếm phần lớn trong chi phí trạm sạc. Chi phí đầu tư cho trạm biến áp 4 trụ có thể vượt trên 1 tỷ đồng, tuỳ thuộc vào khu vực và công suất yêu cầu.
Đầu tư vào hạ tầng điện cho trạm sạc xe điện tại Việt Nam đang thu hút nhiều quan tâm khi nhu cầu xe điện tăng cao. Với mục tiêu phát thải bằng 0 vào năm 2050, phát triển hạ tầng điện trở thành một yếu tố cốt lõi.
Theo chuyên gia GS.TS Lê Anh Tuấn, tổng vốn đầu tư cho trạm sạc xe điện ở Việt Nam từ nay đến năm 2050 cần vượt trên 90 tỷ USD. Trong quy hoạch điện VIII, cần bổ sung khoảng 9 tỷ USD vào cơ sở hạ tầng vào năm 2030 và đạt 14 tỷ USD mỗi năm trong giai đoạn 2031-2050.
Lộ trình phát triển hạ tầng trạm sạc
- Đến năm 2027: Tập trung các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM để phát triển trạm sạc cho hộ gia đình có thu nhập cao.
- Từ 2027 đến 2030: Mở rộng trạm sạc ra ngoài đô thị để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
- Sau năm 2030: Tăng mật độ trạm sạc ở cả đô thị và nông thôn, phù hợp với khả năng tài chính hiện tại của người dân.
Mục tiêu tại các đô thị lớn
- Tại TP.HCM, đề án thúc đẩy xây dựng ít nhất 3.000 điểm sạc và đổi pin, đáp ứng yêu cầu của 350.000 – 400.000 xe máy điện.
- Tại Hà Nội, cơ chế quản lý và báo cáo các trạm sạc đang hoàn thiện, hiện có khoảng 1.000 trạm sạc được ghi nhận.
Các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng sẽ ưu tiên đầu tư vào mạng lưới trạm sạc công cộng nhanh tại các điểm giao thông quan trọng.
Mô hình đầu tư và các thách thức
Xu hướng phát triển mô hình nhượng quyền trạm sạc đang được áp dụng để mở rộng mạng lưới hiệu quả. Kết hợp với các đối tác như bãi đậu xe, trạm xăng dầu, và trung tâm thương mại để chia sẻ lợi nhuận là một chiến lược hợp lý.
Tuy nhiên, đầu tư đồng bộ hạ tầng điện để tránh quá tải, cùng với hỗ trợ từ chính sách nhà nước và chuẩn hóa tiêu chuẩn kỹ thuật là những thách thức cần giải quyết.
Quá trình này là một phần của chính sách năng lượng bền vững và sự đa dạng hạ tầng điện của Việt Nam, đảm bảo xe điện có thể trở thành phương tiện giao thông phổ biến.

Chi Phí Thiết Bị Phụ Trợ Cho Trạm Sạc
Bên cạnh chi phí chính, các thiết bị phụ trợ như dây cáp điện, tủ phân phối và tủ router góp phần đáng kể vào chi phí tổng, với tổng trị giá thêm vài trăm triệu đồng trong đầu tư trạm sạc.
Chi phí phụ trợ tại trạm sạc là một yếu tố quan trọng trong tổng đầu tư cho các trạm sạc điện. Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí này bao gồm loại trạm sạc, công suất, phần cứng, chi phí lắp đặt, phần mềm quản lý và bảo trì.
- Chi phí phần cứng chính: Trạm sạc AC có chi phí phần cứng khoảng từ 2,500 – 7,000 USD, trong khi trạm sạc DC có chi phí cao hơn từ 20,000 đến 50,000 USD tuỳ thuộc công suất và tính năng.
- Chi phí lắp đặt: Lắp đặt trạm cấp 2 cần khoảng 2,000 đến 5,000 USD, còn trạm DC nhanh có thể lên tới 50,000 USD. Ở Việt Nam, lắp đặt trạm AC từ 15 – 50 triệu đồng, và trạm DC từ 100 – 500 triệu đồng tuỳ theo hoàn cảnh cụ thể.
- Chi phí phần mềm và kết nối: Bao gồm phần mềm quản lý sạc, giám sát và xử lý thanh toán, với chi phí từ 200 – 500 USD mỗi năm cho trạm AC và 500 – 1,000 USD mỗi năm cho trạm DC. Hệ thống quản lý năng lượng cao cấp có thể cộng thêm khoảng 4,000 – 5,000 USD.
- Chi phí bảo trì và sửa chữa: Bảo trì thường tốn từ 500 – 1,000 USD mỗi năm cho trạm cấp 2 và khoảng 1,000 – 3,000 USD mỗi năm cho trạm sạc nhanh để duy trì hiệu quả hoạt động.
- Chi phí phụ trợ khác: Kéo điện, xây dựng nền và mái che cũng cần bổ sung từ 10 – 100 triệu đồng cho kéo điện và 15 – 50 triệu đồng cho hạ tầng phụ trợ.
Tổng chi phí thiết bị phụ trợ cho trạm sạc thương mại có thể từ 4,500 – 12,000 USD cho trạm AC và 30,000 – 100,000 USD cho trạm DC. Các yếu tố địa phương, cơ sở hạ tầng điện và yêu cầu kỹ thuật địa phương cũng ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí.

Giá Dịch Vụ Sạc Xe Điện và Các Dịch Vụ Khác
Giá dịch vụ sạc tại Việt Nam dao động từ vài nghìn đồng đến 9.000 đồng/kWh, với các trạm sạc nhanh từ 60 kW trở lên có giá khoảng 8.900 đồng/kWh trở lên, thể hiện chi phí đầu tư cần thiết.
Giá Dịch Vụ Sạc
Dịch vụ sạc xe điện đang dần phổ biến tại Việt Nam, và chi phí dịch vụ này là yếu tố mà các nhà quản lý doanh nghiệp cần cân nhắc nghiêm túc.
1. Giá sạc công cộng và gia đình:
-
Công ty VinFast đã công bố giá sạc xe công cộng là 3.210 đồng/kWh, tương tự với giá điện bậc 5 hiện tại cho hộ gia đình. Mức giá này đã bao gồm thuế VAT và không phát sinh chi phí thêm trong quá trình sạc. Tuy nhiên, nếu khách hàng để sạc đầy mà không rút kịp, sẽ bị phụ trội 1.100 đồng/phút kể từ phút thứ 31 để tránh chiếm dụng trạm sạc.
-
Với các dịch vụ từ bên thứ ba, giá sạc thường (AC) nằm trong khoảng 7.900 đồng/kWh, còn sạc nhanh (DC) đạt mức 9.900 đồng/kWh. Nhà cung cấp dự báo giá có thể biến động theo sự thay đổi giá điện và quy định từ Bộ Công Thương.
2. Tiêu thụ điện năng và chi phí tối ưu hóa:
-
Giá điện sinh hoạt và công nghiệp thường được tính dựa trên các khung sau:
-
Giờ bình thường: khoảng 2.870 đồng/kWh.
-
Giờ thấp điểm: 1.746 đồng/kWh.
-
Giờ cao điểm có thể lên đến 4.937 đồng/kWh.
Để tiết kiệm chi phí, người dùng nên ưu tiên sạc vào giờ thấp điểm hoặc ban đêm.
-
Bộ Công Thương hiện đang hoàn thiện phương án và quy định về giá điện cho xe điện, đảm bảo sự minh bạch và công bằng, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn.
3. Chi phí và xu hướng giá trạm sạc:
- Chi phí sạc xe điện tại các trạm công cộng hiện nay dựa trên giá bán lẻ cho kinh doanh dưới 6 kV. Do đây là dịch vụ mới, các cơ quan chức năng đang nghiên cứu và điều chỉnh giá để đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng cho các doanh nghiệp sạc điện.
4. Dịch vụ liên quan:
- Ngoài sạc điện, dịch vụ sửa chữa thiết bị sạc cũng được chú ý. Ví dụ, giá thay chân cắm sạc iPhone chính hãng dao động từ 150.000đ đến 1.250.000đ tuỳ model và loại bảo hành.
Tối ưu hóa giá dịch vụ sạc không chỉ giúp người tiêu dùng tiết kiệm chi phí, mà còn đóng vai trò quyết định trong sự phát triển bền vững của ngành dịch vụ sạc điện tại Việt Nam.

Dự Toán Chi Phí Cho Trạm 300kW
Dựa vào các chi phí có sẵn, chi phí đầu tư cho trạm sạc 300kw ước tính trên 3 tỷ đồng, bao gồm chi phí đầu tư và thiết bị cần thiết.
Đầu tư trạm sạc 300kW đòi hỏi sự chuẩn bị tài chính kỹ lưỡng và các thiết bị kỹ thuật cần thiết. Để đảm bảo hoạt động hiệu quả, các doanh nghiệp cần tập trung vào các khoản đầu tư lớn như trạm biến áp và trụ sạc nhanh, cũng như chi phí phụ trợ khác.
Đầu tư cho trạm biến áp chiếm phần quan trọng trong chi phí tổng thể cho trạm sạc 300kW. Loại trạm biến áp dành cho công suất này có thể tiêu tốn từ 800 triệu đồng đến hơn 1 tỷ đồng, tùy thuộc vào vị trí và quy mô dự án. Ngoài ra, các trụ sạc nhanh với công suất từ 60kW đến 120kW cần được cân nhắc để đáp ứng nhu cầu sạc hiệu quả. Các trụ này có giá từ 278 triệu đồng cho loại 60kW và có thể lên tới 676 triệu đồng cho loại 120kW, khiến tổng chi phí trụ sạc khoảng 1 tỷ đồng nếu kết hợp nhiều trụ.
Chi phí phụ trợ như hệ thống tủ phân phối điện, tủ điều khiển và dây điện cần thiết để dẫn từ trạm biến áp đến từng trụ sạc dao động từ 100 đến 150 triệu đồng. Trong khi đó, chi phí mặt bằng, bao gồm thuê hoặc mua đất, và xây dựng cơ sở hạ tầng điện có thể phát sinh thêm vài trăm triệu đồng.
Tổng kinh phí để hoàn thành một trạm sạc 300kW như vậy ước tính từ 1,5 đến 2 tỷ đồng. Chi phí thay đổi theo địa phương, công nghệ trụ sạc và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Khi tính toán chi phí hoạt động, giá điện cũng cần được cân nhắc. Với giá điện trung bình cho trạm sạc nằm khoảng 2.100 – 3.200 đồng/kWh, các nhà đầu tư cần dự kiến khả năng hoàn vốn và sự biến động giá điện theo từng địa phương.
Hoàn vốn đầu tư cho trạm sạc có thể mất hơn 3 năm, do mức giá điện sạc xe hiện nay tương đối thấp.

Đầu tư vào trạm sạc 300kW không chỉ giải quyết vấn đề công suất mà còn góp phần vào phát triển bền vững trong lĩnh vực năng lượng. Dù chi phí đầu tư lớn nhưng lợi ích đạt được rất dài hạn, tối ưu hóa hiệu suất và đáp ứng nhu cầu thị trường tăng.
Để biết thông tin chi tiết và nhận báo giá chính xác, hãy liên hệ với QuangAnhcons qua hotline: +84 9 1975 8191.
QuangAnhcons mang đến các giải pháp đầu tư và xây dựng trạm sạc điện với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, đảm bảo hiệu suất và hiệu quả kinh tế cho mỗi dự án.